Bản dịch của từ Lost my interest trong tiếng Việt

Lost my interest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost my interest(Phrase)

lˈɒst mˈaɪ ˈɪntərəst
ˈɫɑst ˈmaɪ ˈɪntɝəst
01

Không còn thấy điều gì đó hấp dẫn hay thú vị nữa

It's hard to find anything interesting or exciting anymore.

再也找不到令人感兴趣或吸引人的东西了

Ví dụ
02

Trở nên lãnh đạm hoặc không quan tâm đến thứ từng khiến mình hào hứng.

Losing interest or becoming indifferent to something that used to be exciting.

对曾经让人兴奋的事情变得漠不关心或提不起兴趣

Ví dụ
03

Mất hứng thú với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó

Losing interest in a particular topic or activity.

对某个话题或活动的热情逐渐减退

Ví dụ