Bản dịch của từ Love song trong tiếng Việt

Love song

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love song(Noun)

lˈʌv sˈɒŋ
ˈɫəv ˈsɔŋ
01

Một tác phẩm âm nhạc mang chủ đề tình cảm.

A musical composition that features themes of affection

Ví dụ
02

Một thể loại bài hát tập trung vào các mối quan hệ tình cảm.

A genre of songs that focuses on romantic relationships

Ví dụ
03

Một bài hát diễn tả tình yêu hoặc lãng mạn

A song that expresses love or romance

Ví dụ