Bản dịch của từ Lovesickness trong tiếng Việt

Lovesickness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lovesickness(Noun)

lˈʌvsɪknɛs
lˈʌvsɪknɛs
01

Trạng thái cảm xúc gắn với suy nghĩ lãng mạn và khao khát người khác, thường khi tình cảm không được đáp lại hoặc người mình yêu không yêu lại.

An emotional state characterized by romantic thoughts and longing for a person who is not reciprocating the same feelings.

因爱而痛苦的情感状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ