Bản dịch của từ Low mathematical ability trong tiếng Việt

Low mathematical ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low mathematical ability(Noun)

lˈəʊ mˌæθɪmˈætɪkəl ɐbˈɪlɪti
ˈɫoʊ ˌmæθəˈmætɪkəɫ əˈbɪɫəti
01

Khó khăn trong việc hiểu hoặc áp dụng các khái niệm toán học

Difficulty understanding or applying mathematical concepts

理解或应用数学概念时遇到的困难

Ví dụ
02

Khả năng hoặc kỹ năng thực hiện các nhiệm vụ toán học

Ability or skill in performing mathematical tasks.

在完成数学任务方面的能力或技巧

Ví dụ
03

Một trình độ năng lực toán học thấp hơn mức trung bình

Below-average mathematical skills.

数学水平低于平均水平

Ví dụ