Bản dịch của từ Low water trong tiếng Việt

Low water

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low water(Noun)

loʊ wˈɑtəɹ
loʊ wˈɑtəɹ
01

Mực nước thấp nhất mà thủy triều (ở biển) hoặc nước trong sông xuống đến; thời điểm nước xuống thấp nhất.

The lowest level that the tide in the sea or in a river gets to.

潮水最低点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Low water(Phrase)

loʊ wˈɑtəɹ
loʊ wˈɑtəɹ
01

Thời điểm thủy triều xuống thấp nhất trên biển hoặc sông, khi mực nước ở mức thấp nhất.

The time when the tide is at its lowest level in the sea or in a river.

潮水最低点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh