Bản dịch của từ Lower frequency trong tiếng Việt

Lower frequency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower frequency(Noun)

lˈoʊɚ fɹˈikwənsi
lˈoʊɚ fɹˈikwənsi
01

Một sự xuất hiện ít đi của các sự kiện hoặc hiện tượng.

Reduce the frequency of events or phenomena happening.

降低事件或现象发生的频率。

Ví dụ
02

Tình trạng ít gặp hơn thường lệ.

The status is less common than usual.

状态比平时少见一些。

Ví dụ
03

Trong âm nhạc, tần số thấp hơn thể hiện âm thanh trầm hơn.

In music, lower frequencies correspond to deeper sounds.

在音乐中,更低的频率意味着声音更低沉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh