Bản dịch của từ Lower-quality software trong tiếng Việt

Lower-quality software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower-quality software(Noun)

lˌaʊəkwˈɒlɪti sˈɒftweə
ˈɫaʊɝˈkwɑɫɪti ˈsɔftˌwɛr
01

Các chương trình hoặc ứng dụng máy tính không đáp ứng tiêu chuẩn về hiệu năng hoặc khả năng sử dụng mong đợi

Those programs or software applications do not meet the expected standards for performance or user-friendliness.

未达预期性能或易用性标准的计算机程序或应用软件

Ví dụ
02

Chương trình có thể chứa lỗi hoặc thiếu sót

Programs may contain bugs or omissions.

软件可能存在漏洞或遗漏。

Ví dụ
03

Phần mềm kém hiệu quả hoặc ít đáng tin cậy hơn phần mềm tiêu chuẩn

Software that is less efficient or unreliable compared to standard software.

性能或可靠性低于标准软件的程序

Ví dụ