Bản dịch của từ Lucidity trong tiếng Việt

Lucidity

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucidity(Noun)

lusˈɪdɨti
lusˈɪdɨti
01

Sự rõ ràng của suy nghĩ hoặc phong cách.

Clearness of thought or style.

Ví dụ

Lucidity(Noun Countable)

lusˈɪdɨti
lusˈɪdɨti
01

Một tuyên bố được thể hiện rõ ràng và dễ hiểu.

A statement that is clearly expressed and easy to understand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ