Bản dịch của từ Lucky you trong tiếng Việt

Lucky you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucky you(Phrase)

lˈʌki jˈuː
ˈɫəki ˈju
01

Một biểu hiện của sự ghen tị với may mắn của ai đó

A sign of envy over someone else's good luck.

对别人的好运表达羡慕

Ví dụ
02

Một cách thân mật để thừa nhận rằng ai đó đang trong tình cảnh tích cực.

A friendly way to acknowledge someone's positive situation.

以亲切的方式认可某人积极的表现

Ví dụ
03

Ví dụ