Bản dịch của từ Lulu trong tiếng Việt

Lulu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lulu(Noun)

lˈulu
lˈulu
01

Một ví dụ xuất sắc, điển hình hoặc ấn tượng của một loại người hoặc vật nào đó — tức là cái/ người nổi bật, khó quên vì đặc điểm nổi trội.

An outstanding example of a particular type of person or thing.

杰出的典范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh