Anh - Việt
luma
Noun
luma (Noun)
/lˈumə/
/lˈumə/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thanh toán cho các loại thực phẩm bằng đồng tiền luma.She paid for the groceries using luma coins.
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ bằng đồng luma cho cộng đồng.The charity event raised funds in luma for the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"luma" là một thuật ngữ không phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ độ sáng của một hình ảnh hoặc tín hiệu. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và thường được phát âm là /ˈluːmə/. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "luma" đề cập đến thành phần độ sáng của tín hiệu video, trái ngược với "chroma" biểu thị thành phần màu sắc.