Bản dịch của từ Dram trong tiếng Việt

Dram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dram(Noun)

drˈam
ˈdræm
01

Một loại đồ uống có cồn nhỏ thường giúp kích thích

A small alcoholic beverage that tends to excite or stimulate.

一种通常能提神的烈性酒

Ví dụ
02

Một đơn vị đo trọng lượng bằng còn 116 ounce hoặc 1772 gram

A unit of weight is equivalent to 1/16 of an ounce or 1.772 grams.

这是一种重量单位,等于一盎司的六分之一或1772克

Ví dụ
03

Đơn vị đo lường dung lượng bộ nhớ kỹ thuật số, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính

A measure of digital storage capacity, especially in the field of computing.

这是用来衡量数字存储能力的单位,尤其在计算机领域中常用。

Ví dụ