dram
Noun
dram (Noun)
/dˈiɹˌæm/
/dɹˈæm/
AI
Ví dụ
Anh ấy đặt một ly rượu whisky ở quán bar.He ordered a dram of whiskey at the bar.
Các khách mời trong buổi tiệc thích thú với một ly rượu Scotch tuyệt vời.The party guests enjoyed a dram of fine Scotch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã thanh toán cho các mặt hàng tạp hóa bằng mười dram.She paid for the groceries with ten drams.
Giá vé concert là 50 dram.The price of the concert ticket was 50 drams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dram trong máy chủ mạng xã hội lưu trữ dữ liệu người dùng.The dram in the social media server stores user data.
Dram của nền tảng xã hội gặp sự cố, gây mất dữ liệu.The social platform's dram malfunctioned, causing data loss.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dram" là một đơn vị đo lường khối lượng trong hệ thống đo lường Anh, tương đương khoảng 1.77 gram. Trong ngữ cảnh ẩm thực và thưởng thức rượu, "dram" thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ rượu, đặc biệt là whisky, được rót ra trong một ly nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "dram" có cùng nghĩa, nhưng pronunciations khác nhau. Cả hai đều ưa chuộng trong môi trường thân mật và văn hóa thưởng thức rượu.