Anh - Việt

Bản dịch của từ Dram trong tiếng Việt

dram

Noun

dram (Noun)

/dˈiɹˌæm/
/dɹˈæm/
AI

Nghĩa 01

Một ly rượu nhỏ (thường là whisky hoặc các loại rượu mạnh khác); khẩu phần uống rượu rất ít.

A small drink of whisky or other spirits.

Ví dụ
Anh ấy đặt một ly rượu whisky ở quán bar.He ordered a dram of whiskey at the bar.
Các khách mời trong buổi tiệc thích thú với một ly rượu Scotch tuyệt vời.The party guests enjoyed a dram of fine Scotch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Armenia; 1 dram = 100 luma.

The basic monetary unit of Armenia, equal to 100 luma.

Ví dụ
Cô ấy đã thanh toán cho các mặt hàng tạp hóa bằng mười dram.She paid for the groceries with ten drams.
Giá vé concert là 50 dram.The price of the concert ticket was 50 drams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại chip nhớ (bộ nhớ) trong máy tính lưu trữ dữ liệu dưới dạng điện tích trên tụ điện nhỏ, và cần có điện áp liên tục để giữ dữ liệu; nếu mất điện, dữ liệu trong DRAM sẽ bị mất.

A memory chip that depends upon an applied voltage to keep the stored data.

Ví dụ
Dram trong máy chủ mạng xã hội lưu trữ dữ liệu người dùng.The dram in the social media server stores user data.
Dram của nền tảng xã hội gặp sự cố, gây mất dữ liệu.The social platform's dram malfunctioned, causing data loss.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh