Bản dịch của từ Luminaire trong tiếng Việt

Luminaire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luminaire(Noun)

lˈumənˌɛɹ
lˈumənˌɛɹ
01

Một bộ đèn điện hoàn chỉnh, bao gồm bóng đèn và các bộ phận kèm theo (chao, máng, bộ tản nhiệt, chấn lưu, v.v.), dùng để chiếu sáng; thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

A complete electric light unit (used especially in technical contexts)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh