Anh - Việt

Bản dịch của từ Luring trong tiếng Việt

luring

VerbAdjective

luring (Verb)

/lˈʊɹɪŋ/
/lˈʊɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thu hút, dụ dỗ ai đó làm điều gì — khiến người khác bị hấp dẫn hoặc bị lôi kéo làm theo ý mình.

to attract or entice someone to do something.

Ví dụ
Quảng cáo hấp dẫn đang lôi kéo khách hàng đến nhà hàng mới.The catchy advertisements are luring customers to the new restaurant.
Cô ấy tránh kéo người vào các mô hình kim tự tháp.She avoids luring people into pyramid schemes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của luring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

luring

luring (Adjective)

/lˈʊɹɪŋ/
/lˈʊɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có sức thu hút, hấp dẫn, khiến người khác bị quyến rũ hoặc bị lôi kéo.

enticing attractive.

Ví dụ
Người ảnh hưởng truyền thông xã hội sử dụng hình ảnh hấp dẫn để thu hút người theo dõi.Social media influencers use luring photos to gain followers.
Một số người thấy quảng cáo hấp dẫn là phiền toái và gian lận.Some people find luring advertisements annoying and manipulative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh