Bản dịch của từ Luring trong tiếng Việt

Luring

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luring(Verb)

lˈʊɹɪŋ
lˈʊɹɪŋ
01

Thu hút, dụ dỗ ai đó làm điều gì — khiến người khác bị hấp dẫn hoặc bị lôi kéo làm theo ý mình.

To attract or entice someone to do something.

Ví dụ

Dạng động từ của Luring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Luring

Luring(Adjective)

lˈʊɹɪŋ
lˈʊɹɪŋ
01

Có sức thu hút, hấp dẫn, khiến người khác bị quyến rũ hoặc bị lôi kéo.

Enticing attractive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ