Bản dịch của từ Lusting trong tiếng Việt

Lusting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lusting(Verb)

lˈʌstɪŋ
lˈʌstɪŋ
01

Cảm thấy khao khát mãnh liệt về điều gì đó.

Feel a strong desire for something.

Ví dụ

Dạng động từ của Lusting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lust

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lusted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lusted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lusts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lusting

Lusting(Adjective)

lˈʌstɪŋ
lˈʌstɪŋ
01

Thể hiện mong muốn hoặc sự nhiệt tình mạnh mẽ.

Showing strong desire or enthusiasm.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ