ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Luxury sedan
Một loại xe sang trọng chủ yếu dành cho vận chuyển hành khách
A luxury vehicle primarily designed for passenger transport.
这是一种主要用于载客的豪华车。
Một chiếc ô tô có nội thất rộng rãi và tiện nghi cao cấp
It's a car with a spacious interior and top-notch luxury features.
这辆车的内部空间宽敞,配置高端,十分舒适便利。
Một chiếc xe ô tô thường tập trung vào sự thoải mái và các tính năng sang trọng
A typical car focuses on comfort and luxury features.
一款通常以舒适性和奢华配置为重心的汽车