Bản dịch của từ Luxury sedan trong tiếng Việt

Luxury sedan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luxury sedan(Noun)

lˈʌkʃəri sˈɛdən
ˈɫəksjɝi ˈsɛdən
01

Một loại xe sang trọng chủ yếu dành cho vận chuyển hành khách

A luxury vehicle primarily designed for passenger transport.

这是一种主要用于载客的豪华车。

Ví dụ
02

Một chiếc ô tô có nội thất rộng rãi và tiện nghi cao cấp

It's a car with a spacious interior and top-notch luxury features.

这辆车的内部空间宽敞,配置高端,十分舒适便利。

Ví dụ
03

Một chiếc xe ô tô thường tập trung vào sự thoải mái và các tính năng sang trọng

A typical car focuses on comfort and luxury features.

一款通常以舒适性和奢华配置为重心的汽车

Ví dụ