Bản dịch của từ Machaira trong tiếng Việt

Machaira

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machaira(Noun)

məˈkʌɪrə
məˈkʌɪrə
01

Một loại kiếm ngắn một lưỡi, có lưỡi hơi cong và lồi, được người Hy Lạp cổ đại sử dụng.

A short single-edged sword, with a slightly curved convex blade, used by the ancient Greeks.

Ví dụ