Bản dịch của từ Machinima trong tiếng Việt

Machinima

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machinima(Noun)

məʃˈinɨmə
məʃˈinɨmə
01

Kỹ thuật hoặc cách làm phim hoạt hình bằng cách sử dụng đồ họa và cảnh quay trong trò chơi điện tử (game), điều khiển nhân vật, cảnh và camera trong game để tạo thành phim hoạt hình hoặc video kể chuyện.

The practice or technique of producing animated films through the manipulation of video game graphics.

通过操控电子游戏图形制作动画电影的技术或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh