Bản dịch của từ Machining trong tiếng Việt

Machining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machining(Verb)

məˈʃi.nɪŋ
məˈʃi.nɪŋ
01

Quá trình cắt gọt, tạo hình kim loại bằng dụng cụ hoặc máy công cụ (như phay, tiện, khoan) để đạt kích thước và hình dạng mong muốn.

The process of cutting or shaping metal using a machine tool.

使用机床切割或成形金属的过程

Ví dụ

Dạng động từ của Machining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Machine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Machined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Machined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Machines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Machining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ