machining
machining (Verb)
Nghĩa 01 · Quá trình cắt gọt, tạo hình kim loại bằng dụng cụ hoặc máy công cụ (như phay, tiện, khoan) để đạt kích thước và hình dạng mong muốn.
Dạng động từ của machining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | machine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | machined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | machined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | machines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | machining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơ khí gia công (machining) là quá trình chế biến vật liệu bằng cách cắt, mài, hoặc sử dụng các phương pháp khác để tạo ra các hình dạng và kích thước cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và kỹ thuật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai ngữ cảnh đều sử dụng "machining" với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về âm tiết.