Bản dịch của từ Made a loss trong tiếng Việt

Made a loss

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made a loss (Verb)

mˈeɪd ə lˈɔs
mˈeɪd ə lˈɔs
01

Gánh chịu một khoản lỗ, đặc biệt là về tài chính.

To incur a loss, especially financial.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không đạt được lợi nhuận trong một doanh nghiệp hoặc đầu tư.

To fail to achieve a profit in a business or investment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó dẫn đến thâm hụt.

To create or produce something that results in a deficit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh