Bản dịch của từ Made goods trong tiếng Việt

Made goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made goods(Noun)

mˈeɪd ɡˈʊdz
ˈmeɪd ˈɡʊdz
01

Sản phẩm hoàn chỉnh đã sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ

The finished product is ready for use or consumption.

成品,已准备好供使用或消费

Ví dụ
02

Các sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo từ nguyên liệu thô

A product that is manufactured or made from raw materials

由原材料制造或构建的产品

Ví dụ
03

Các mặt hàng được sản xuất để bán trên thị trường

Products manufactured for sale in the market

这些商品是为了在市场上出售而生产的。

Ví dụ