Bản dịch của từ Made goods trong tiếng Việt
Made goods
Noun [U/C]

Made goods(Noun)
mˈeɪd ɡˈʊdz
ˈmeɪd ˈɡʊdz
01
Sản phẩm hoàn chỉnh đã sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ
The finished product is ready for use or consumption.
成品,已准备好供使用或消费
Ví dụ
02
Các sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo từ nguyên liệu thô
A product that is manufactured or made from raw materials
由原材料制造或构建的产品
Ví dụ
