Bản dịch của từ Mafic trong tiếng Việt

Mafic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mafic(Adjective)

ˈmafɪk
ˈmafik
01

Liên quan đến hoặc biểu thị một nhóm khoáng chất có màu tối, chủ yếu là ferromagnesian như pyroxen và olivin.

Relating to or denoting a group of dark-coloured, mainly ferromagnesian minerals such as pyroxene and olivine.

Ví dụ