Anh - Việt

Bản dịch của từ Magisterial trong tiếng Việt

magisterial

Adjective

magisterial (Adjective)

/mædʒɪstˈiɹil/
/mædʒɪstˈiɹil/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả một thái độ, cử chỉ hoặc phong cách mang vẻ uy quyền, trang nghiêm và ra lệnh; khiến người khác cảm thấy đó là người có quyền lực hoặc đáng tin cậy.

Having or showing great authority.

Ví dụ
Báo cáo có thẩm quyền về nghèo đói đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội năm 2022.The magisterial report on poverty influenced many social policies in 2022.
Giọng điệu có thẩm quyền của bài phát biểu không thuyết phục được khán giả.The magisterial tone of his speech did not convince the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến thẩm phán/quan tòa (magistrate); mang tính chất, quyền hạn hoặc công việc của một viên thẩm phán hoặc cơ quan xét xử địa phương.

Relating to a magistrate.

Ví dụ
Thẩm phán có quyền lực đã phán quyết công bằng trong vụ tranh chấp cộng đồng.The magisterial judge ruled fairly in the community dispute case.
Cơ quan có thẩm quyền không phớt lờ các phàn nàn của cư dân.The magisterial authority did not ignore the residents' complaints.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh