Bản dịch của từ Mahogany trong tiếng Việt

Mahogany

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mahogany(Noun)

mˈæhəɡəni
ˈmæhəɡəni
01

Gỗ cây gỗ mun được sử dụng để làm đồ nội thất và tủ bếp.

The wood of the mahogany tree used for furniture and cabinetry

Ví dụ
02

Một loại cây nhiệt đới nổi tiếng với gỗ cứng màu nâu đỏ.

A tropical tree known for its reddishbrown hardwood

Ví dụ
03

Một sắc thái màu nâu đỏ gợi nhớ đến màu gỗ hồng tùng.

A shade of reddishbrown color reminiscent of the mahogany wood

Ví dụ