Bản dịch của từ Mahogany trong tiếng Việt
Mahogany
Noun [U/C]

Mahogany(Noun)
mˈæhəɡəni
ˈmæhəɡəni
Ví dụ
02
Một loại cây nhiệt đới nổi tiếng với gỗ cứng màu nâu đỏ.
A tropical tree known for its reddishbrown hardwood
Ví dụ
03
Một sắc thái màu nâu đỏ gợi nhớ đến màu gỗ hồng tùng.
A shade of reddishbrown color reminiscent of the mahogany wood
Ví dụ
