mailer
Noun
mailer (Noun)
/mˈeɪlɚ/
/mˈeɪləɹ/
AI
Ví dụ
Người gửi đã giao thiệp mời sinh nhật của tôi cho Sarah vào thứ Hai.The mailer delivered my birthday invitation to Sarah on Monday.
Người gửi không đến trước sự kiện đám cưới tuần trước.The mailer did not arrive before the wedding event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mailer đã gửi 500 email cho sự kiện từ thiện tuần trước.The mailer sent 500 emails for the charity event last week.
Mailer đã không hoạt động trong chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội.The mailer did not work during the campaign for social awareness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mailer" trong tiếng Anh chỉ đến một tài liệu quảng cáo hoặc thông tin được gửi qua bưu điện hoặc email. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường nhấn mạnh đến thư dạng vật lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đề cập đến cả thư giấy và thư điện tử. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, với người Anh có khuynh hướng phát âm rõ ràng các âm hơn. Từ "mailer" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh marketing hoặc truyền thông.