Bản dịch của từ Main event trong tiếng Việt

Main event

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main event(Noun)

mˈeɪn ɨvˈɛnt
mˈeɪn ɨvˈɛnt
01

Một sự kiện quan trọng hoặc nổi bật; phần chính, phần được chú ý nhất trong một chuỗi sự kiện.

A significant or important occurrence.

Ví dụ

Main event(Idiom)

01

Phần quan trọng nhất hoặc phần hấp dẫn nhất của một sự kiện, buổi diễn hay chương trình — lúc được mong chờ nhất.

The most important or exciting part of an event or show.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh