Bản dịch của từ Mainsail trong tiếng Việt

Mainsail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainsail(Noun)

mˈeinsˌeil
mˈeinsˌeil
01

Cánh buồm chính của một con tàu — thường là tấm buồm lớn nhất trên cột buồm chính; trong tàu buồm kiểu vuông, đó thường là buồm thấp nhất trên cột buồm chính.

The principal sail of a ship, especially the lowest sail on the mainmast in a square-rigged vessel.

主帆,船上最主要的帆,通常在主桅杆上最低的帆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ