Bản dịch của từ Mainspring trong tiếng Việt

Mainspring

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainspring (Noun)

mˈeinspɹˌɪŋ
mˈeinspɹˌɪŋ
01

Lò xo chính trong đồng hồ (đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường hoặc cơ cấu cơ khí khác) — là lò xo lớn chịu trách nhiệm cung cấp năng lượng cho cơ chế chạy.

The principal spring in a watch, clock, or other mechanism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yếu tố chính thúc đẩy hoặc động lực chủ yếu khiến ai đó làm điều gì đó; nguồn động lực quan trọng nhất.

The main agent of motivation.

mainspring
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ