Bản dịch của từ Mainspring trong tiếng Việt
Mainspring

Mainspring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yếu tố chính thúc đẩy hoặc động lực chủ yếu khiến ai đó làm điều gì đó; nguồn động lực quan trọng nhất.
The main agent of motivation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mainspring là thuật ngữ chỉ một thành phần quan trọng trong cơ chế của đồng hồ, thường được làm bằng kim loại dẻo để cung cấp năng lượng cho cơ cấu hoạt động. Trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, mainspring cũng có thể được sử dụng để chỉ động lực chính thúc đẩy một tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Mainspring có thể mang nghĩa bóng trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội.
Họ từ
Mainspring là thuật ngữ chỉ một thành phần quan trọng trong cơ chế của đồng hồ, thường được làm bằng kim loại dẻo để cung cấp năng lượng cho cơ cấu hoạt động. Trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, mainspring cũng có thể được sử dụng để chỉ động lực chính thúc đẩy một tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Mainspring có thể mang nghĩa bóng trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội.
