Bản dịch của từ Mainstream architect trong tiếng Việt

Mainstream architect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstream architect(Noun)

mˈeɪnstriːm ˈɑːkɪtˌɛkt
ˈmeɪnˌstrim ˈɑrkɪˌtɛkt
01

Một người phụ trách về mặt thẩm mỹ và công năng của các công trình xây dựng

A person responsible for the aesthetic and functional aspects of construction projects.

一个负责建筑物外观美观与功能性的专业人士。

Ví dụ
02

Một chuyên gia tham gia vào việc lập kế hoạch và xây dựng các môi trường vật lý.

An expert involved in planning and developing physical environments.

一位专家参与了物理环境的规划和建设工作。

Ví dụ
03

Một người thiết kế các tòa nhà và công trình khác

A person who designs buildings and other structures.

一位设计建筑物和其他结构的人

Ví dụ