Bản dịch của từ Mainstreamer trong tiếng Việt

Mainstreamer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstreamer(Noun)

mˈeɪnstɹˌimɚ
mˈeɪnstɹˌimɚ
01

Người thuộc về dòng chính của xã hội hoặc một nhóm xã hội cụ thể — tức là người có quan điểm, phong cách sống, hay hành vi phổ biến, được coi là bình thường, không lập dị hay thuộc thiểu số.

A person who belongs to the mainstream especially of society or of a particular social group.

主流社会的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh