Bản dịch của từ Maintain moderation trong tiếng Việt

Maintain moderation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain moderation(Noun)

mˈeɪntən mˌɒdərˈeɪʃən
ˈmeɪnˌteɪn ˌmɑdɝˈeɪʃən
01

Một phương pháp để hạn chế quá mức hoặc tránh hành động cực đoan

One way to curb excesses or steer clear of extreme behaviors.

一种抑制过度或避免极端行为的方法

Ví dụ
02

Tình trạng tránh xa cực đoan một cách vừa phải

Maintain a humble stance to avoid extremism.

以谦逊的态度避免走极端。

Ví dụ
03

Khả năng duy trì sự cân bằng mà không quá mức

The ability to maintain balance without overdoing it

保持平衡而不过度的能力

Ví dụ

Maintain moderation(Verb)

mˈeɪntən mˌɒdərˈeɪʃən
ˈmeɪnˌteɪn ˌmɑdɝˈeɪʃən
01

Tiếp tục mà không bị gián đoạn để duy trì

The prominent trait is moderation, steering clear of extremes.

不间断地持续下去

Ví dụ
02

Giữ gìn hoặc bảo quản ở trạng thái hoặc điều kiện nhất định

The ability to maintain balance without going overboard.

能够保持平衡而不过于极端的能力。

Ví dụ
03

Chăm sóc hoặc quản lý một cách có trách nhiệm

A way to curb excessive behavior or avoid extreme actions.

这是一种遏制过激行为或避免极端行为的方法。

Ví dụ