Bản dịch của từ Maintain sanity trong tiếng Việt

Maintain sanity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain sanity(Phrase)

mˈeɪntən sˈænɪti
ˈmeɪnˌteɪn ˈsænɪti
01

Để kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc của bản thân một cách hiệu quả nhằm tránh xa rời thực tại

Effectively managing your thoughts and emotions so you don't lose your way in the present moment.

有效管理自己的思想和情感,以免迷失自我

Ví dụ
02

Giữ vững tinh thần và lý trí trong những tình huống khó khăn

Maintaining mental health or clear-headedness during challenging situations

在困难的情况下保持心理健康或理智。

Ví dụ
03

Để duy trì trạng thái tinh thần ổn định và sức khỏe cảm xúc

Maintain a stable mental state and emotional well-being.

保持心理稳定和情绪健康

Ví dụ