make-merry
Idiom
make-merry (Idiom)
AI
Ví dụ
Trong lễ hội, mọi người vui vẻ với âm nhạc và khiêu vũ.During the festival, everyone made merry with music and dancing.
Hội trường cộng đồng đầy người vui vẻ tại bữa tiệc.The community hall was filled with people making merry at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Make merry" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là tận hưởng niềm vui, thường trong bối cảnh lễ hội hoặc buổi tiệc tùng. Cụm từ này có nguồn gốc từ ngữ nghĩa tiếng Anh cổ, thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết, nó thường diễn đạt tinh thần vui vẻ và tiệc tùng, tuy nhiên từ này có thể mang âm hưởng cổ điển và ít gặp trong các văn bản hiện đại.