Bản dịch của từ Make somebody's life a misery trong tiếng Việt

Make somebody's life a misery

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make somebody's life a misery(Idiom)

01

Khiến ai đó rất buồn hoặc phải chịu đựng trong cuộc sống hàng ngày

Causing someone unhappiness or suffering in their daily life.

让某人非常不开心或在日常生活中受到痛苦

Ví dụ
02

Tạo ra tình huống gây áp lực hoặc khó chịu cho ai đó.

Create a stressful or uncomfortable situation for someone.

制造让人感到压力大或不愉快的局面

Ví dụ
03

Chọc tức hoặc quấy rối ai đó liên tục.

To bother or disturb someone repeatedly.

持续打扰或骚扰某人

Ví dụ