Bản dịch của từ Make strides trong tiếng Việt

Make strides

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make strides(Phrase)

mˈeɪk stɹˈaɪdz
mˈeɪk stɹˈaɪdz
01

Tiến bộ rõ rệt; tiến lên đáng kể so với trước

To move forward significantly.

显著进步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make strides(Verb)

mˈeɪk stɹˈaɪdz
mˈeɪk stɹˈaɪdz
01

Phát triển hoặc tiến bộ nhanh chóng; đạt được tiến bộ đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn.

To progress or develop at a fast pace.

快速进步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh