Bản dịch của từ Making a profit trong tiếng Việt

Making a profit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making a profit(Phrase)

mˈeɪkɪŋ ˈɑː prˈɒfɪt
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈprɑfɪt
01

Tạo ra doanh thu vượt quá chi phí, dẫn đến lợi nhuận tài chính.

Generating revenue that exceeds expenses, leading to financial profit.

通过创造收入超过支出,赚取财务利润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đạt được lợi nhuận tài chính từ một dự án hay nỗ lực

Achieve financial profit from a project or effort

从一个项目或努力中获得经济收益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình kiếm tiền từ các khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh

The process of earning money through investments or business activities

通过投资或经商活动赚取收入的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa