Bản dịch của từ Making a profit trong tiếng Việt
Making a profit
Phrase

Making a profit(Phrase)
mˈeɪkɪŋ ˈɑː prˈɒfɪt
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈprɑfɪt
01
Tạo ra doanh thu vượt quá chi phí, dẫn đến lợi nhuận tài chính.
Generating revenue that exceeds expenses, leading to financial profit.
通过创造收入超过支出,赚取财务利润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
