maliciousness
NounPhrase
maliciousness (Noun)
/məlˈɪʃəsnɛs/
/məlˈɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ác ý của cô ấy en học sinh đồng trường gây ra xung đột và căng thẳng.Her maliciousness towards her classmates resulted in conflicts and tension.
Bỏ qua sự ác ý trong giao tiếp xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm và tranh cãi.Ignoring maliciousness in social interactions can lead to misunderstandings and disputes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
maliciousness (Phrase)
/məlˈɪʃəsnɛs/
/məlˈɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự hiểm độc của cô ấy đối với bạn cùng lớp dẫn đến xung đột trong nhóm.Her maliciousness towards her classmates led to conflicts in the group.
Tôi hy vọng anh ấy không thể hiện bất kỳ sự hiểm độc nào trong bài thi nói IELTS.I hope he doesn't show any maliciousness during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "maliciousness" chỉ tính chất xấu xa, ác ý hoặc có ý định gây hại cho người khác. Từ này được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tâm trạng của một cá nhân khi họ cố tình làm đau đớn, tổn thương hoặc gây thiệt hại cho người khác. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, nhưng ngữ điệu và sắc thái có thể thay đổi trong giao tiếp miệng. Sử dụng "maliciousness" thường xuất hiện trong văn cảnh pháp lý hoặc đạo đức.