Bản dịch của từ Malignancy trong tiếng Việt
Malignancy

Malignancy (Noun)
Tính chất ác ý; trạng thái mang ý định làm hại, gây hại hoặc có hại. Thường dùng để chỉ thái độ, lời nói hay hành động độc hại, ác tâm; trong y học, 'malignancy' còn chỉ tính ác tính của khối u (khối u ác tính).
The quality of being malign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chứng "malignancy" (ung thư ác tính) đề cập đến tính chất của một khối u hoặc tình trạng bệnh lý có khả năng phát triển một cách không kiểm soát, có thể lây lan đến các cơ quan khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả những tế bào hoặc khối u có tính ác tính. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản British và American trong việc sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được sử dụng trong văn bản y học.
Họ từ
Chứng "malignancy" (ung thư ác tính) đề cập đến tính chất của một khối u hoặc tình trạng bệnh lý có khả năng phát triển một cách không kiểm soát, có thể lây lan đến các cơ quan khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả những tế bào hoặc khối u có tính ác tính. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản British và American trong việc sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được sử dụng trong văn bản y học.
