Bản dịch của từ Malignancy trong tiếng Việt

Malignancy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malignancy (Noun)

məlˈɪgnnsi
məlˈɪgnnsi
01

Tính chất ác ý; trạng thái mang ý định làm hại, gây hại hoặc có hại. Thường dùng để chỉ thái độ, lời nói hay hành động độc hại, ác tâm; trong y học, 'malignancy' còn chỉ tính ác tính của khối u (khối u ác tính).

The quality of being malign.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc sự hiện diện của khối u ác tính (ung thư) trong cơ thể.

The state or presence of a malignant tumour cancer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ