Bản dịch của từ Mam trong tiếng Việt

Mam

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mam (Noun)

ˈɛmˈeiˈɛm
mˈɑm
01

Từ dùng để gọi hoặc nói về mẹ của một người.

One's mother.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách gọi lịch sự, tôn kính để xưng hô với bất kỳ người phụ nữ nào (tương tự như “bà” hoặc “cô” trong giao tiếp).

A term of respectful or polite address used for any woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh