Bản dịch của từ Mammal classification trong tiếng Việt

Mammal classification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mammal classification(Noun)

mˈæməl klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈmæməɫ ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
01

Bất kỳ loài động vật có xương sống máu nóng nào sinh con sống và có lông trên cơ thể

Any vertebrate with warm blood, that gives birth to live young, and has hair on its body.

任何拥有脊椎、体温恒定、胎生且全身长毛的动物都属于哺乳动物。

Ví dụ
02

Một loài động vật thuộc lớp này, gồm cả con người, chó, mèo, cá voi và voi.

这一类动物包括人类、狗、猫、鲸鱼和大象等

Ví dụ
03

这类动物的共同特点是拥有乳腺、毛发或皮毛,通常以胎生的方式哺育后代。

Ví dụ