Bản dịch của từ Mammalia trong tiếng Việt

Mammalia

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mammalia (Terminology)

mæmˈeɪliə
mɑˈmɑɫjə
01

Lớp động vật có xương sống mà con cái nuôi con bằng sữa, thường có lông và điều hòa thân nhiệt

The scientific class of vertebrate animals whose females produce milk for their young mammals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa