maneuvering
maneuvering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của maneuvering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | maneuver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | maneuvered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | maneuvered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maneuvers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maneuvering |
maneuvering (Noun)
Nghĩa 01 · Một động tác hoặc một chuỗi động tác đòi hỏi sự khéo léo và cẩn thận để thực hiện đúng; thường chỉ các thao tác tinh tế, tính toán nhằm đạt mục đích hoặc tránh rủi ro.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maneuvering là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả hành động điều khiển, di chuyển hoặc tác động khéo léo trong một tình huống cụ thể nhằm đạt được mục tiêu. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ quân sự đến kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /məˈnuːvərɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác biệt nhưng vẫn giữ nguyên cách viết. Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự và thường dùng để mô tả hành động chiến thuật.