Bản dịch của từ Maniac trong tiếng Việt

Maniac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maniac(Noun)

mˈeiniæk
mˈeiniˌæk
01

Người có hành vi rất hung dữ, điên cuồng hoặc mất kiểm soát; người tỏ ra bạo lực và khó lường.

A person exhibiting extremely wild or violent behaviour.

狂人,行为极端暴力或失控的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Maniac (Noun)

SingularPlural

Maniac

Maniacs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ