Bản dịch của từ Manifold signs trong tiếng Việt

Manifold signs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifold signs(Noun)

mˈænɪfˌəʊld sˈaɪnz
ˈmænɪˌfoʊɫd ˈsaɪnz
01

Một ống hoặc buồng có nhiều lỗ ra.

A pipe or chamber with multiple openings

Ví dụ
02

Nhiều loại hình hoặc dạng khác nhau

A variety of different types or forms

Ví dụ
03

Trong toán học, không gian có thể có nhiều chiều khác nhau.

In mathematics a space that can be in different dimensions

Ví dụ