Bản dịch của từ Manly qualities trong tiếng Việt
Manly qualities
Phrase

Manly qualities(Phrase)
mˈænli kwˈɒlɪtiz
ˈmænɫi ˈkwɑɫətiz
01
Phản ánh những đặc điểm như tự tin hay quyết đoán, thường được gán cho nam giới
Traits like confidence or decisiveness are often associated with men.
体现出通常被认为属于男性的自信或果断等特质
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
