Bản dịch của từ Manny trong tiếng Việt

Manny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manny(Noun)

mˈæni
ˈmæni
01

Người đàn ông đảm nhận công việc liên quan đến trẻ em trong một cách thân mật hoặc không chính thức

An informal way to refer to a man who works with children.

一个非正式的说法,指负责与孩子打交道的男性。

Ví dụ
02

Một người giữ trẻ nam thường xuyên trông nom trẻ nhỏ

A male babysitter usually takes care of the children.

一位男保姆经常照顾孩子

Ví dụ
03

Một người đàn ông thường được thuê làm người giữ trẻ để chăm sóc cho trẻ em.

A male version of a nanny, typically hired to take care of children.

男保姆,通常是指负责照看孩子的男性看护者。

Ví dụ