ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Manpower instability
Thiếu hụt lao động hoặc nguồn nhân lực
A shortage of workers or labor sources
劳动力或工人资源短缺
Lực lượng lao động sẵn có cho một công việc hoặc khu vực cụ thể
Existing workforce for a specific task or sector.
已有的劳动力资源,适用于某项任务或特定领域
Khó khăn trong việc giữ chân đội ngũ nhân viên ổn định
The difficulty in maintaining a stable workforce.
难以维持一支稳定的劳动力