workforce
workforce (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tập hợp những người lao động hoặc nhân sự làm việc trong một tổ chức, ngành nghề hoặc nền kinh tế — tức là nguồn lực nhân lực dùng để sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của workforce (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lực lượng lao động có trình độ học vấn cao well-educated workforce | Một lực lượng lao động được giáo dục tốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia, như Nhật Bản. A well-educated workforce boosts economic growth in many countries, like Japan. |
lực lượng lao động sẵn có available workforce | Lực lượng lao động có sẵn ở New York rất có tay nghề và đa dạng. The available workforce in New York is highly skilled and diverse. |
lực lượng lao động linh hoạt versatile workforce | Trong phần thi nói IELTS, bạn có thể nói về cách một lực lượng lao động đa năng giúp xã hội bằng cách làm nhiều công việc khác nhau. In IELTS speaking, you can talk about how a versatile workforce helps society by doing many different jobs. |
lực lượng lao động giảm declining workforce | Lực lượng lao động đang giảm ở Việt Nam làm cho việc tìm đủ công nhân cho các thành phố lớn như Hà Nội trở nên khó khăn. The declining workforce in Vietnam makes it hard to find enough workers for big cities like Hanoi. |
đội ngũ lao động tận tâm dedicated workforce | Trong bài nói IELTS, học sinh có thể nói về một lực lượng lao động tận tâm ở công ty nổi tiếng như Apple. In the IELTS speaking test, students can talk about a dedicated workforce in a famous company like Apple. |
workforce (Noun)
Nghĩa 01 · Tập hợp những người đang làm việc hoặc có thể làm việc trong một quốc gia, một vùng, một công ty hoặc một ngành nghề; lực lượng lao động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của workforce (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
workforce | workforces |
Kết hợp từ của workforce (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lực lượng lao động sẵn có available workforce | Ở thành phố tôi, lực lượng lao động sẵn có giúp đỡ nhiều dự án xã hội như dọn dẹp công viên và giúp người già. In my city, the available workforce helps with many social projects like cleaning parks and helping the elderly. |
lực lượng lao động địa phương local workforce | Lực lượng lao động địa phương ở Hà Nội giúp nhiều cửa hàng mở cửa hàng ngày. The local workforce in Hanoi helps many shops stay open every day. |
lực lượng lao động Hoa Kỳ US workforce | Vào năm 2020, lực lượng lao động Mỹ phải đối mặt với nhiều thử thách do đại dịch COVID-19. In 2020, the US workforce faced many challenges due to the COVID-19 pandemic. |
lực lượng lao động có động lực motivated workforce | Trong bài nói IELTS, một lực lượng lao động có động lực giúp các trường học hoạt động trơn tru. In the IELTS speaking test, having a motivated workforce helps schools run smoothly. |
lực lượng lao động đã được công đoàn hóa unionized workforce | Nhiều công nhân trong ngành dịch vụ xã hội gia nhập lực lượng lao động được liên kết để bảo vệ quyền lợi của họ. Many workers in the social service sector join a unionized workforce to protect their rights. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "workforce" chỉ tập hợp những người lao động trong một tổ chức, ngành nghề hoặc nền kinh tế cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn âm khác so với người Mỹ. "Workforce" thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế và báo cáo nhân sự để chỉ sức lao động và khả năng làm việc của một cộng đồng.