Anh - Việt

Bản dịch của từ Mantel clock trong tiếng Việt

mantel clock

Noun

mantel clock (Noun)

/mˈæntəl klˈɑk/
/mˈæntəl klˈɑk/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc đồng hồ được thiết kế để đặt trên một kệ lò.

A clock designed to be placed on a mantelpiece.

Ví dụ
Chiếc đồng hồ để trên lò sưởi của Sarah hiển thị giờ rõ ràng.The mantel clock on Sarah's mantelpiece shows the time clearly.
Phòng khách của Tom không có đồng hồ để trên lò sưởi làm trang trí.There is no mantel clock in Tom's living room for decoration.

Nghĩa 02

Một chiếc đồng hồ trang trí thường có một vỏ ngoài cầu kỳ, phù hợp để trưng bày.

A decorative clock that often features an ornate case, suitable for display.

Ví dụ
Chiếc đồng hồ mantel clock trên kệ của tôi là đồ cổ đẹp từ năm 1920.The mantel clock on my shelf is a beautiful antique from 1920.
Anh ấy không mua đồng hồ mantel clock cho phòng khách của mình.He did not buy a mantel clock for his living room.

Nghĩa 03

Thường là một chiếc đồng hồ có chuông, được sử dụng trong các ngôi nhà để trang trí và giữ thời gian.

Typically a chiming clock, used in homes for decoration and for keeping time.

Ví dụ
Chiếc đồng hồ để bàn trên kệ của Sarah reo mỗi giờ trong bữa tối gia đình.The mantel clock on Sarah's shelf chimes every hour during family dinners.
Trong phòng khách của Tom không thấy chiếc đồng hồ để bàn nào khi phỏng vấn.No mantel clock was visible in Tom's living room during the interview.