Bản dịch của từ Marbling trong tiếng Việt

Marbling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marbling(Noun)

mˈɑɹblɪŋ
mˈɑɹblɪŋ
01

Vết sọc hoặc hoa văn phức tạp giống như vân đá cẩm thạch; thường dùng để mô tả các đường, vệt màu hòa trộn tạo thành họa tiết giống mặt đá marble.

A streak of color or an intricate pattern resembling marble.

大理石纹理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ