marbling
Noun
marbling (Noun)
/mˈɑɹblɪŋ/
/mˈɑɹblɪŋ/
AI
Ví dụ
Mẫu vân trên bức tranh tường cộng đồng tạo thêm vẻ đẹp và sự thú vị.The marbling on the community mural adds beauty and interest.
Dự án xã hội không bao gồm mẫu vân trong thiết kế của nó.The social project did not include marbling in its design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Marbling là một thuật ngữ chỉ kỹ thuật tạo ra các hoa văn giống như vân đá hoặc vân mây trên bề mặt của giấy, vải, hoặc các vật liệu khác thông qua việc sử dụng mực và nước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "marbling" có cùng nghĩa và cách sử dụng, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa, ví dụ như trong nghệ thuật thủ công hoặc trang trí nội thất. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong nghệ thuật sơn và thiết kế đồ họa.